lí do

lí do

Cô giáo hỏi học sinh về lí do đến muộn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên nhân, điều làm nền tảng cho một sự việc, hành động: "lí do" chỉ cái cớ, điều kiện hoặc yếu tố giải thích tại sao một điều đó xảy ra hoặc được thực hiện.
    • Cớ, lẽ để biện minh: "lí do" cũng được dùng để nói về sự biện hộ hoặc giải thích cho hành động của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • lí do xác đáng để không đến chỗ hẹn. ( nguyên nhân chính đáng để không đến điểm hẹn.)
    • Vắng mặt không lí do. (Không nguyên nhân vắng mặt.)
    • Không phải không lí do. (Không phải không nguyên nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lí do chính đáng": nguyên nhân được coi hợp lý, công bằng.
    • Anh ấy từ chối với một lí do chính đáng. (Anh ấy từ chối một nguyên nhân hợp lý.)
  • "tìm lí do": cố gắng giải thích hoặc biện minh.
    • Đừng tìm lí do để trốn tránh trách nhiệm. (Đừng cố giải thích để tránh nhiệm vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lý do (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "lí do" (cả hai đều đúng).
    • Lý do thất bại do thiếu chuẩn bị. (Nguyên nhân thất bại do thiếu sự chuẩn bị.)
  • Cớ (danh từ): lý do, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không chính đáng.
    • Tìm cớ để cãi nhau. (Tìm lý do để gây gổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên nhân: yếu tố gây ra sự việc.
  • Nguyên cớ: lý do, đặc biệt lý do không chính đáng.
  • Lẽ: điều hợp lý, cơ sở cho hành động.
Thành ngữ liên quan
  • lí do mới đến, không lí do mới đi: mọi việc đều nguyên nhân của .
    • lí do mới đến, không lí do mới đi, đừng hỏi nhiều. (Mọi hành động đều nguyên nhân, đừng thắc mắc quá nhiều.)